xen lẫn

  1. entremêlé
    • Nói chuyện xen lẫn tiếng cười
      causerie entremêlée de rires

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xen lẫn
Trong buổi hội thảo, tiếng nói chuyện xen lẫn tiếng cười vang lên rộn rã.